WinHSK
返回查词
疙疸
dǎn
ㄍㄜㄉㄢˇ
HSK1n单字

mụn; mụn cơm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'疙瘩'

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

mụn; mụn cơm

同'疙瘩'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️