WinHSK
返回查词
疤瘌
ㄅㄚㄌㄚˋ
HSK1n单字

sẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo

scar [ 相关词条 ] 疤瘌眼儿 [名] eye with a scar on the eyelid

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疤也叫疤拉

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo

疤也叫疤拉

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️