WinHSK
返回查词
痄腮
zhàsāi
ㄓㄚˋㄙㄞ
HSK1n单字

quai bị; bệnh quai bị

epidemic parotitis; mumps

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指流行性腮腺炎。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quai bị; bệnh quai bị

中医指流行性腮腺炎。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️