返回查词
痒疥
yǎngjiè
ㄧㄤˇㄐㄧㄝˋHSK1n单字
ghẻ ngứa; Ngứa ghẻ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种皮肤病,通常由寄生虫引起,表现为皮肤瘙痒和红疹。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ghẻ ngứa; Ngứa ghẻ
一种皮肤病,通常由寄生虫引起,表现为皮肤瘙痒和红疹。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
ghẻ ngứa; Ngứa ghẻ
ghẻ ngứa; Ngứa ghẻ
一种皮肤病,通常由寄生虫引起,表现为皮肤瘙痒和红疹。
字源解析即将上线 🖌️