返回查词
痼癖
gùpǐ
ㄍㄨˋㄆㄧˇHSK1n单字
sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa
addiction; inveterate/deep-rooted/confirmed habit
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长期养成不易改掉的癖好
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa
长期养成不易改掉的癖好
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️