返回查词
瘐毙
yǔbì
ㄩˋㄅㄧˋHSK1adj单字
chết đói chết rét trong tù
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瘐死
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
chết đói chết rét trong tù
瘐死
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
chết đói chết rét trong tù
chết đói chết rét trong tù
瘐死
字源解析即将上线 🖌️