WinHSK
返回查词
瘙痒
sàoyǎng
ㄙㄠˋㄧㄤˇ
HSK1n单字

ngứa; ngứa ngáy (da)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (皮肤) 发痒

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngứa; ngứa ngáy (da)

(皮肤) 发痒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️