返回查词 瘙痒症sào yǎng zhèngHSK6bệnh ngứa
瘙痒
sàoyǎng
ㄙㄠˋㄧㄤˇHSK1n单字
ngứa; ngứa ngáy (da)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (皮肤) 发痒
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngứa; ngứa ngáy (da)
(皮肤) 发痒
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
ngứa; ngứa ngáy (da)
ngứa; ngứa ngáy (da)
(皮肤) 发痒
字源解析即将上线 🖌️