返回查词
皱襞
zhòubì
ㄓㄡˋㄅㄧˋHSK1v单字
nếp nhăn; nếp gấp
fold; crease; wrinkle
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 褶儿;皱纹
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nếp nhăn; nếp gấp
褶儿;皱纹
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
nếp nhăn; nếp gấp
fold; crease; wrinkle
nếp nhăn; nếp gấp
褶儿;皱纹
字源解析即将上线 🖌️