返回查词
瞌睡
kēshuì
ㄎㄜㄕㄨㄟˋHSK1v单字
buồn ngủ; ngủ gật; ngủ gà ngủ gật
漢越 khạp thụy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于困倦而进入睡眠或半睡眠状态; 想睡觉
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
buồn ngủ; ngủ gật; ngủ gà ngủ gật
由于困倦而进入睡眠或半睡眠状态; 想睡觉
快睡吧,我瞌睡极了。
Kuài shuì ba, wǒ kēshuì jí le.
≈HSK5
Đi ngủ thôi, tôi buồn ngủ lắm rồi.
Go to sleep, I'm extremely sleepy.
现代社会生活节奏快,上班族的午餐经常吃得太少或者过于仓促,而一份营养均衡的下午茶,不仅能赶走瞌睡,还有助于恢复体力。
≈HSK5
孙敬读书时,随时记笔记,常常一直看到后半夜,时间长了,有时不免打起瞌睡来。
≈HSK5
他在沙发上打瞌睡。
Tā zài shāfā shàng dǎ kēshuì.
≈HSK6
Anh ấy ngủ gật trên ghế sofa.
He dozed off on the sofa.
刚吃完晚饭就困了。
Gāng chī wán wǎnfàn jiù kùn le.
≈HSK6
Vừa ăn tối xong đã buồn ngủ rồi.
I felt sleepy right after dinner.
那只猫在炉边打瞌睡。
Nà zhī māo zài lú biān dǎ kēshuì.
≈HSK6
Chú mèo ngủ gật bên lò sưởi.
That cat is dozing by the stove.
他真是个大瞌睡虫。
Tā zhēnshi gè dà kēshuìchóng.
≈HSK6
Anh ấy đúng là đồ ngủ gật.
He is such a sleepyhead.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️