WinHSK
返回查词
瞑眩
míngxuàn
ㄇㄧㄥˊㄒㄩㄢˋ
HSK1v单字

cảm giác chóng mặt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用药后产生头晕目眩的反应,是药物发挥作用的一种表现。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cảm giác chóng mặt

指用药后产生头晕目眩的反应,是药物发挥作用的一种表现。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️