WinHSK
返回查词
矩矱
yuē
ㄐㄩ˙ㄩㄝ
HSK1n单字

quy củ; phép tắc

rules; regulations

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 规矩;法度

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quy củ; phép tắc

规矩;法度

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️