返回查词
矩矱
jǔyuē
ㄐㄩ˙ㄩㄝHSK1n单字
quy củ; phép tắc
rules; regulations
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 规矩;法度
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quy củ; phép tắc
规矩;法度
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
quy củ; phép tắc
rules; regulations
quy củ; phép tắc
规矩;法度
字源解析即将上线 🖌️