返回查词
碇泊
dìngbó
ㄉㄧㄥˋㄆㄛHSK1v单字
thả neo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to drop anchor
- to moor
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
thả neo
to drop anchor
义项 ②v≈HSK1
bỏ hoang
to moor
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
thả neo
thả neo
to drop anchor
bỏ hoang
to moor
字源解析即将上线 🖌️