返回查词
碌碡
liùzhou
ㄌㄨˋㄓㄡˊHSK1n单字
Đài Loan
stone roller (for threshing grain, leveling a threshing floor, etc)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Taiwan pr.
- stone roller (for threshing grain, leveling ground etc)
- 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地也叫石磙; 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Đài Loan
Taiwan pr.
义项 ②n≈HSK1
con lăn đá (để đập hạt, san lấp mặt bằng, v.v.)
stone roller (for threshing grain, leveling ground etc)
义项 ③n≈HSK1
cái trục lăn lúa
农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地也叫石磙; 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️