返回查词
磕碜
kēchěn
ㄎㄜㄔㄣˇHSK1adj单字
khó coi; xấu xí; mất mặt; xấu hổ (việc) xấu xa; không tốt; lên mặt vũ nhục; hạ thấp chẹn họng; chặn lời; thô tục
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这个词用来形容某人或某物的外表不美观,或者行为举止粗鲁、不雅。
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
khó coi; xấu xí; mất mặt; xấu hổ (việc) xấu xa; không tốt; lên mặt vũ nhục; hạ thấp chẹn họng; chặn lời; thô tục
这个词用来形容某人或某物的外表不美观,或者行为举止粗鲁、不雅。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️