WinHSK
返回查词
禁锢
jìnɡù
ㄐㄧㄣˋㄍㄨˋ
HSK1v单字

cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)

confine

漢越 cấm cố

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指统治阶级禁止异己做官参政
  2. 囚禁
  3. 约束;控制

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cấm tham chính; cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị (thời phong kiến)

旧指统治阶级禁止异己做官参政

可见,无形的思维定式就像那个结实的篮筐,禁锢着我们的头脑,而我们的思维也像篮球一样被“囚禁”在了篮筐里。

HSK5

历史上很多人都曾被禁锢。

Lìshǐ shàng hěnduō rén dōu céng bèi jìngù.

HSK6

Trong lịch sử, nhiều người đã từng bị giam cầm.

Many people in history were imprisoned.

她的心灵被枷锁禁锢。

tā de xīnlíng bèi jiāsuǒ jìngù.

HSK6

Tâm hồn cô ấy bị xiềng xích giam cầm.

Her soul was imprisoned by shackles.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

cầm cố; giam cầm; cầm tù; giam giữ; tống giam; bỏ tù

囚禁

义项 vHSK1

trói buộc; kìm hãm; khống chế

约束;控制

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️