返回查词
秕糠
bǐkāng
ㄅㄧˇㄎㄤHSK1n单字
trấu cám (thứ không có giá trị)
worthless stuff
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 秕子和糠,比喻没有价值的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
trấu cám (thứ không có giá trị)
秕子和糠,比喻没有价值的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
trấu cám (thứ không có giá trị)
worthless stuff
trấu cám (thứ không có giá trị)
秕子和糠,比喻没有价值的东西
字源解析即将上线 🖌️