WinHSK
返回查词
秤砣
chèngtuó
ㄔㄥˋㄊㄨㄛˊ
HSK1n单字

quả cân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 秤锤

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả cân

秤锤

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️