返回查词
秦桧
qínguì
ㄑㄧㄣˊㄍㄨㄟˋHSK1n单字
Tần Cối
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 南宋时期的权臣,以陷害忠臣岳飞而臭名昭著
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Tần Cối
南宋时期的权臣,以陷害忠臣岳飞而臭名昭著
汉奸秦桧留下了千古的骂名。
Hànjiān Qín Huì liú xià le qiāngǔ de màmíng.
≈HSK6
Tên hán gian Tần Cối bị nguyền rủa muôn đời.
The traitor Qin Hui left a name cursed for all eternity.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️