返回查词
稼穑
jiàsè
ㄐㄧㄚ˙ㄙㄜˋHSK1v单字
việc đồng áng; cấy gặt; gặt
sow and reap; do farm work 不事 稼穑 be not engaged in farming
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指农业劳动 (穑:收割谷物)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
việc đồng áng; cấy gặt; gặt
泛指农业劳动 (穑:收割谷物)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️