WinHSK
返回查词
究诘
jiūjié
ㄐㄧㄡㄐㄧˊ
HSK1v单字

cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追问究竟

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cật vấn; chất vấn; truy hỏi; gặng hỏi; tra hỏi

追问究竟

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️