返回查词
窑诼
yáozhuó
ㄧㄠˊㄓㄨㄛˊHSK1n单字
đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 造谣诬蔑的话
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu
造谣诬蔑的话
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo; đặt điều nói xấu
造谣诬蔑的话
字源解析即将上线 🖌️