WinHSK
返回查词
窳惰
duò
ㄩˇㄉㄨㄛˋ
HSK1v单字

lười biếng; biếng nhác

lazy and dissipated

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 懒惰

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

lười biếng; biếng nhác

懒惰

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️