WinHSK
返回查词
笤帚
tiáozhǒu
ㄊㄧㄠˊㄓㄡ˙
HSK1n单字

Chổi (dùng để quét dọn)

whisk broom; small broom

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫地的工具。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Chổi (dùng để quét dọn)

扫地的工具。

拿笤帚扫一扫。

ná tiáozhou sǎo yī sǎo.

HSK6

Lấy chổi quét qua một chút.

Take the broom and sweep a bit.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️