返回查词
符箓
fúlù
ㄈㄨˊㄌㄨˋHSK1n单字
bùa; bùa chú; lá bùa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 符4. (总称)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bùa; bùa chú; lá bùa
符4. (总称)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bùa; bùa chú; lá bùa
bùa; bùa chú; lá bùa
符4. (总称)
字源解析即将上线 🖌️