WinHSK
返回查词
筅帚
xiǎnzhǒu
ㄒㄧㄢˇㄓㄡ˙
HSK1n单字

chổi cọ (chổi cọ nồi, xoong, bát đĩa thường làm bằng tre)

pot-scouring brush; brush for cleaning pots

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炊帚 (多指竹的)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chổi cọ (chổi cọ nồi, xoong, bát đĩa thường làm bằng tre)

炊帚 (多指竹的)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️