WinHSK
返回查词
筐箧
kuāngqiè
ㄎㄨㄤㄑㄧㄝˋ
HSK1n单字

hộp sọt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹枝等编制的狭长形箱子。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hộp sọt

用竹枝等编制的狭长形箱子。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️