WinHSK
返回查词
糌粑
zān
ㄗㄢㄅㄚ
HSK1n单字

Bánh ngô Tạng

zanba [roasted qingke barley(青稞)flour, a staple of the Zang nationality]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏族的主食,青稞麦炒熟后磨成的面。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Bánh ngô Tạng

藏族的主食,青稞麦炒熟后磨成的面。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️