返回查词
糠秕
kāngbǐ
ㄎㄤㄅㄧˇHSK1n单字
hạt cám
chaff; worthless stuff 弃之如 糠秕 discard sth as rubbish
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谷皮和瘪谷
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hạt cám
谷皮和瘪谷
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
hạt cám
chaff; worthless stuff 弃之如 糠秕 discard sth as rubbish
hạt cám
谷皮和瘪谷
字源解析即将上线 🖌️