WinHSK
返回查词
纨绔
wán
ㄨㄢˊㄎㄨˋ
HSK1n单字

quần lụa; quần lụa mỏng

silk clothes—sons of rich families [ 相关词条 ] 纨绔子弟 [名] profligate son of rich parents; fop; dandy; playboy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (纨袴)细绢做的裤子
  2. (纨袴)泛指富家子弟的华美衣着
  3. (纨袴)借指富家子弟

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quần lụa; quần lụa mỏng

(纨袴)细绢做的裤子

义项 nHSK1

quần áo xa hoa (chỉ chung quần áo xa hoa của con nhà giàu)

(纨袴)泛指富家子弟的华美衣着

义项 nHSK1

công tử; con nhà giàu

(纨袴)借指富家子弟

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️