WinHSK
返回查词
纷纭
fēnyún
ㄈㄣㄩㄣˊ
HSK1adj单字

xôn xao; rối ren; rối rắm

diverse and confused 参见:众说 纷纭 头绪 纷纭 have too many irons in the fire

漢越 phân vân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言论、事情等) 多而杂乱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

xôn xao; rối ren; rối rắm

(言论、事情等) 多而杂乱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️