返回查词
纽襻
niǔpàn
ㄋㄧㄡˇㄆㄢˋHSK1n单字
khuyết áo
button loop
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (纽襻儿) 扣住纽扣的套
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
khuyết áo
(纽襻儿) 扣住纽扣的套
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
khuyết áo
button loop
khuyết áo
(纽襻儿) 扣住纽扣的套
字源解析即将上线 🖌️