WinHSK
返回查词
绉缎
zhòuduàn
ㄓㄡˋㄉㄨㄢˋ
HSK1n单字

Vóc nhiễu, satin lụa; vải nhung; vải lụa nhăn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绉缎是一种具有皱褶效果的织物,通常由丝绸或合成纤维制成,表面光滑且有光泽。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Vóc nhiễu, satin lụa; vải nhung; vải lụa nhăn

绉缎是一种具有皱褶效果的织物,通常由丝绸或合成纤维制成,表面光滑且有光泽。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️