WinHSK
返回查词
绸缪
chóumóu
ㄔㄡˊㄇㄡˊ
HSK1单字

vấn vương; ràng buộc; gắn bó

repair 参见:未雨 绸缪

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缠绵
  2. 趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备 见〖未雨绸缪〗

义项

Nghĩa
义项 HSK1

vấn vương; ràng buộc; gắn bó

缠绵

义项 HSK1

phòng bị; sửa chữa nhà cửa trước khi có mưa (ví với việc đề phòng trước)

趁着天没下雨,先修缮房屋门窗比喻事先防备 见〖未雨绸缪〗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️