WinHSK
返回查词
缣帛
jiān
ㄐㄧㄢㄅㄛˊ
HSK1n单字

lụa mỏng (dùng để viết thư thay giấy thời xưa)

fine silk

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代一种质地细薄的丝织品在发明纸以前,常在缣帛上书写文字

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lụa mỏng (dùng để viết thư thay giấy thời xưa)

古代一种质地细薄的丝织品在发明纸以前,常在缣帛上书写文字

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️