返回查词 缪斯女神miù sī nǚ shénHSK1nữ thần Muse
缪斯
miùsī
ㄇㄡˊㄙHSK1n单字
nàng thơ; người đem tới linh cảm; Nghĩa: Nàng thơ; Nữ thần nghệ thuật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释: 缪斯是希腊神话中的九位女神,掌管艺术和科学,象征灵感与创造力。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
nàng thơ; người đem tới linh cảm; Nghĩa: Nàng thơ; Nữ thần nghệ thuật
解释: 缪斯是希腊神话中的九位女神,掌管艺术和科学,象征灵感与创造力。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️