WinHSK
返回查词
罅隙
xià
ㄒㄧㄚˋㄒㄧˋ
HSK1n单字

kẽ hở; khe hở

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缝隙

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kẽ hở; khe hở

缝隙

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️