WinHSK
返回查词
罕觏
hǎngòu
ㄏㄢˇㄍㄡˋ
HSK1adj单字

ít gặp; khó gặp mặt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难得遇见

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

ít gặp; khó gặp mặt

难得遇见

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️