返回查词
罢黜
bàchù
ㄅㄚ˙ㄔㄨˋHSK1v单字
gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích 贬低并排斥
ban; reject
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích 贬低并排斥
- 免除(官职)
- 选民或代表机关撤销他们所选出的人员的职务; 免去(官职)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích 贬低并排斥
gạt bỏ; bãi; chê bai bài xích 贬低并排斥
义项 ②v≈HSK1
cách chức; sa thải; bãi truất
免除(官职)
义项 ③v≈HSK1
bãi miễn
选民或代表机关撤销他们所选出的人员的职务; 免去(官职)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️