返回查词
羁縻
jīmí
ㄐㄧㄇㄧˊHSK1v单字
ràng buộc; trói buộc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 笼络 (藩属等)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
ràng buộc; trói buộc
笼络 (藩属等)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
ràng buộc; trói buộc
ràng buộc; trói buộc
笼络 (藩属等)
字源解析即将上线 🖌️