WinHSK
返回查词
耘耥
yúntāng
ㄩㄣˊㄊㄤˇ
HSK1v单字

làm cỏ lúa; nhổ cỏ lúa (khi thời kỳ lúa đẻ nhánh tiến hành làm cỏ)

furrow and weed paddy fields

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耘稻和耥稻指在水稻分蘖期间进行中耕除草

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

làm cỏ lúa; nhổ cỏ lúa (khi thời kỳ lúa đẻ nhánh tiến hành làm cỏ)

耘稻和耥稻指在水稻分蘖期间进行中耕除草

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️