WinHSK
返回查词
聋聩
lóngkuì
ㄌㄨㄥˊㄎㄨㄟˋ
HSK1adj单字

điếc

ignorant

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. deaf
  2. fig. stupid and ignorant

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

điếc

deaf

义项 adjHSK1

(nghĩa bóng) ngu ngốc và thiếu hiểu biết

fig. stupid and ignorant

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️