WinHSK
返回查词
肋脦
lèide
ㄌㄟˋㄊㄜˋ
HSK1adj单字

bẩn thỉu; lôi thôi; lôi thôi lếch thếch (quần áo)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (衣服) 不整洁,不利落

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

bẩn thỉu; lôi thôi; lôi thôi lếch thếch (quần áo)

(衣服) 不整洁,不利落

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️