返回查词
肏屄
càobī
ㄘㄠˋㄅㄧHSK1v单字
đụ (một người phụ nữ) (thô tục)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to fuck (a woman) (vulgar)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đụ (một người phụ nữ) (thô tục)
to fuck (a woman) (vulgar)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️