WinHSK
返回查词
肚腩
nǎn
ㄉㄨˋㄋㄢˇ
HSK1n单字

bụng mỡ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腹部的赘肉。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bụng mỡ

腹部的赘肉。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️