返回查词
肯綮
kěnqìng
ㄎㄣˇㄑㄧˇHSK1n单字
điểm mấu chốt; chỗ quan trọng; nơi gân và xương nối với nhau (ví với điểm quan trọng)
bone joint―most important juncture; key point 深中 肯綮 get to the heart of the matter
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筋骨结合的地方,比喻最重要的关键
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
điểm mấu chốt; chỗ quan trọng; nơi gân và xương nối với nhau (ví với điểm quan trọng)
筋骨结合的地方,比喻最重要的关键
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️