WinHSK
返回查词
肴馔
yáozhuàn
ㄧㄠˊㄓㄨㄢˋ
HSK1n单字

thức ăn thịnh soạn (trong bữa tiệc)

sumptuous courses (at a meal)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宴席上的或比较丰盛的菜和饭

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thức ăn thịnh soạn (trong bữa tiệc)

宴席上的或比较丰盛的菜和饭

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️