返回查词
背篼
bèidōu
ㄅㄟˋㄉㄡHSK1n单字
giỏ; rổ; thúng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 竹、藤、柳条等做成的背在背上运送东西的器具
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
giỏ; rổ; thúng
竹、藤、柳条等做成的背在背上运送东西的器具
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
giỏ; rổ; thúng
giỏ; rổ; thúng
竹、藤、柳条等做成的背在背上运送东西的器具
字源解析即将上线 🖌️