WinHSK
返回查词
腥膻
xīngshān
ㄒㄧㄥㄉㄢˋ
HSK1n单字

tanh nồng

disgusting foreign invaders

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又腥又膻的气味

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tanh nồng

又腥又膻的气味

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️