返回查词
膨脝
pénghēng
ㄆㄥˊㄏㄥHSK1adj单字
bụng phình to; bụng trướng lên
bulky; cumbersome; unwieldy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肚子胀的样子
- 物体庞大,不灵便
- 身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
bụng phình to; bụng trướng lên
肚子胀的样子
义项 ②adj≈HSK1
to lớn; khổng lồ (vật thể)
物体庞大,不灵便
义项 ③adj≈HSK1
trướng lên
身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️