WinHSK
返回查词
舒淇
shū
ㄕㄨㄑㄧˊ
HSK1n单字

Shu Qi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Shu Qi

人名。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️